Bài viết tuyên truyền chào mừng Lễ kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng 8 và Quốc khánh 2/9
1. 1.
Mở
đầu
Thắng
lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và sự ra đời của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng
hòa vào ngày 2/9/1945 đã tạo nên một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc và
khu vực. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một nhà nước dân chủ nhân
dân được thành lập từ một cuộc cách mạng do chính nhân dân tiến hành, lật đổ
hoàn toàn ách thống trị thực dân – phong kiến, khẳng định quyền dân tộc tự quyết
theo đúng tinh thần của Hiến chương Đại Tây Dương (1941) và các nguyên tắc pháp
lý quốc tế về quyền tự do của các dân tộc. Thành quả này không chỉ mở ra kỷ
nguyên độc lập, tự do và thống nhất cho Việt Nam, mà còn trở thành một hiện tượng
chính trị – xã hội tiêu biểu, truyền cảm hứng cho làn sóng giải phóng dân tộc ở
nhiều quốc gia châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Từ
góc nhìn lịch sử quốc tế, Cách mạng Tháng Tám và sự kiện Quốc khánh 2/9 đã khẳng
định những thông điệp về khát vọng độc lập, quyền bình đẳng giữa các dân tộc,
tinh thần đại đoàn kết và ý chí kiên cường chống áp bức đã trở thành giá trị phổ
quát, vượt ra ngoài biên giới quốc gia, được cộng đồng tiến bộ thế giới tiếp nhận
và đồng cảm. Chính nền tảng giá trị này đã tạo tiền đề cho việc hình thành và
phát triển sức mạnh mềm (soft
power) của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Bên
cạnh ý nghĩa giải phóng dân tộc, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và Quốc
khánh 2/9 còn định hình bản sắc đối ngoại của Việt Nam – một bản sắc kết hợp
hài hòa giữa kiên định nguyên tắc và linh hoạt chiến lược. Các giá trị cốt lõi
như tinh thần nhân văn, hòa bình, khát vọng phát triển, và ý chí tự cường đã
giúp Việt Nam không chỉ bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc mà còn đóng góp vào
hòa bình, hợp tác và phát triển chung của khu vực và thế giới.
2. 2. Bối
cảnh và ý nghĩa quốc tế của Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9
Cách
mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra trong bối cảnh lịch sử đặc biệt, khi cục diện
thế giới đang chuyển từ thời kỳ chiến tranh sang trật tự hậu Chiến tranh thế giới
thứ hai. Trên bình diện quốc tế, chiến thắng của phe Đồng minh đã làm suy yếu hệ
thống thực dân cũ, mở ra cơ hội cho các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc giành độc
lập.
Trong
nước, giai đoạn 1930–1945, Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo phong trào cách
mạng qua ba cao trào lớn, từng bước tạo nền tảng cho thắng lợi của Cách mạng
Tháng Tám 1945. Cao trào cách mạng 1930–1931, với đỉnh cao là Xô viết Nghệ
Tĩnh, đã khẳng định sức mạnh của liên minh công – nông dưới sự chỉ đạo của
Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, kết hợp chặt chẽ nhiệm vụ chống đế quốc
với chống phong kiến. Dù bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, cao trào vẫn chứng
minh tính đúng đắn của đường lối cách mạng và vai trò lãnh đạo của Đảng, trở
thành “cuộc tổng diễn tập” đầu tiên cho cuộc khởi nghĩa giành chính quyền sau
này. Tiếp đó, cao trào vận động dân chủ 1936–1939 diễn ra trong bối cảnh chủ
nghĩa phát xít và quân phiệt nổi lên đe dọa hòa bình thế giới. Sau thời kỳ
thoái trào do đàn áp khốc liệt, phong trào cách mạng phục hồi mạnh mẽ, tập
trung đấu tranh đòi các quyền lợi thiết thực, thu hút đông đảo quần chúng và
nâng cao trình độ tổ chức. Đây là “cuộc tổng diễn tập” lần thứ hai, để lại nhiều
bài học quan trọng về công tác mặt trận và phương pháp đấu tranh.
Từ
1939 đến 1945, cao trào giải phóng dân tộc bùng nổ khi Chiến tranh thế giới thứ
hai bắt đầu. Đảng kịp thời chuyển hướng chiến lược, đặt nhiệm vụ giải phóng dân
tộc lên hàng đầu, thành lập Mặt trận Việt Minh, xây dựng lực lượng vũ trang và
căn cứ địa cách mạng. Các cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn, Nam Kỳ, binh biến Đô Lương
là những bước thử quan trọng, mở đường cho khởi nghĩa toàn quốc. Sự trở về của
lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc năm 1941 đưa cách mạng bước vào giai đoạn chỉ đạo trực
tiếp, đẩy mạnh phong trào ở cả nông thôn và đô thị. Việc thành lập Đội Việt Nam
tuyên truyền giải phóng quân năm 1944 đã hoàn tất sự chuẩn bị lực lượng, đưa
cách mạng tiến tới thắng lợi lịch sử tháng Tám năm 1945 (Võ Văn Du, 2025).
Cách
mạng Tháng Tám 1945 là bước ngoặt lịch sử, lật đổ ách thống trị thực dân -
phong kiến, giành độc lập, đưa nhân dân từ thân phận nô lệ thành người làm chủ.
Đây là thắng lợi đầu tiên của phong trào giải phóng dân tộc ở thuộc địa, cổ vũ
mạnh mẽ các dân tộc bị áp bức toàn cầu. Thắng lợi khẳng định đường lối đúng đắn
và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, minh chứng khả năng lãnh đạo
thành công cách mạng của một Đảng mới 15 tuổi, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc
gắn với chủ nghĩa xã hội.
Cách
mạng Tháng Tám 1945 không chỉ mang ý nghĩa trọng đại đối với lịch sử dân tộc Việt
Nam, mà còn có tầm ảnh hưởng sâu rộng trên trường quốc tế. Trước hết, đây là thắng
lợi đầu tiên của một dân tộc thuộc địa chống lại cả chủ nghĩa thực dân cũ và chủ
nghĩa phát xít, giành chính quyền trên phạm vi toàn quốc. Thành công ấy chứng
minh rằng các dân tộc bị áp bức hoàn toàn có khả năng tự đứng lên, tổ chức lực
lượng và lãnh đạo đấu tranh giành độc lập mà không phụ thuộc vào sự áp đặt của
các cường quốc. Lời tuyên bố của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong Tuyên ngôn Độc lập,
trích dẫn trực tiếp Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền
và Dân quyền của Pháp (1789), đã đặt Việt Nam trong dòng chảy chung của tư tưởng
tiến bộ nhân loại, biến cuộc cách mạng của một dân tộc thuộc địa thành một
thông điệp mang tính phổ quát về quyền tự do và bình đẳng. Điều đó giúp Việt
Nam sớm được công nhận là một quốc gia độc lập, đồng thời chủ động tham gia vào
các vấn đề chung của thế giới và đóng góp vào việc định hình những chuẩn mực mới
trong quan hệ giữa các quốc gia.
3. 3. Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9: Khởi
nguồn sức mạnh mềm quốc gia
Trong
nghiên cứu quan hệ quốc tế hiện đại, khái niệm sức mạnh mềm (soft
power) do Joseph Nye (1990, 2004) đề xuất đã trở thành một công cụ phân
tích quan trọng để lý giải cách thức một quốc gia đạt được ảnh hưởng mà không cần
sử dụng cưỡng chế quân sự hay sức ép kinh tế. Theo Nye, sức mạnh mềm là “khả
năng định hình sở thích và hành vi của người khác thông qua sức hấp dẫn của văn
hóa, các giá trị chính trị và chính sách đối ngoại” (Nye, 2004: 5).
Nếu
vận dụng góc nhìn này vào lịch sử Việt Nam, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 không
chỉ đơn thuần là một sự kiện giành chính quyền bằng bạo lực cách mạng, mà còn
mang ý nghĩa như một tuyên ngôn sức mạnh
mềm đầu tiên của quốc gia trong kỷ nguyên hiện đại. Bởi lẽ, thành công của
cuộc cách mạng đã khơi dậy sức hấp dẫn đạo lý, lan tỏa những giá trị phổ quát
và định hình bản sắc đối ngoại mà Việt Nam tiếp tục kế thừa trong suốt tiến
trình hội nhập quốc tế.
Thứ
nhất, tính chính nghĩa và sự thừa nhận quốc tế. Cách mạng Tháng Tám
được khởi xướng và dẫn dắt bởi mục tiêu rõ ràng: giành lại độc lập dân tộc và
quyền tự quyết cho nhân dân Việt Nam. Trong bối cảnh năm 1945, khi làn sóng giải
phóng dân tộc dâng cao khắp Á – Phi, tinh thần này đã tìm được sự đồng cảm rộng
rãi. Nhiều tài liệu ngoại giao Pháp và Mỹ thời kỳ này ghi nhận sự “khó bác bỏ”
của lập luận Việt Nam: một dân tộc từng bị đô hộ hơn 80 năm, nay giành độc lập
phù hợp với tinh thần Hiến chương Đại Tây Dương (1941) và nguyên tắc “dân tộc tự
quyết” được đề cao sau Thế chiến II. Ngay sau ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí
Minh gửi thư tới Tổng thống Mỹ Harry Truman, Chính phủ Liên Xô, Chính phủ Anh
và nhiều lãnh đạo các nước Đồng minh, khẳng định nền độc lập của Việt Nam và đề
nghị sự công nhận. Mặc dù bối cảnh Chiến tranh Lạnh sớm định hình trật tự quốc
tế, nhiều lực lượng tiến bộ, phong trào cánh tả ở Pháp, Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc
đã ủng hộ cuộc đấu tranh chính nghĩa của Việt Nam. Điều này cho thấy tính chính
nghĩa đã trở thành một kênh vận động sức mạnh mềm hiệu quả ngay từ buổi đầu lập
quốc.
Thứ
hai, giá trị phổ quát. Sức mạnh mềm không chỉ đến từ tính chính nghĩa, mà
còn từ khả năng kết nối và lan tỏa giá
trị phổ quát – những nguyên tắc được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng
rãi. Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, trích dẫn trực
tiếp Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền
của Pháp (1789). Việc này thể hiện một lựa chọn chiến lược: đặt cuộc đấu tranh của Việt Nam vào quỹ đạo
các giá trị phổ quát như tự do, bình đẳng, quyền con người – vốn được
các cường quốc phương Tây đề cao. Hành động này vừa khẳng định truyền thống yêu
nước và nhân văn của dân tộc Việt Nam, vừa chứng minh rằng cách mạng Việt Nam
không phải là một hiện tượng biệt lập, mà là một phần của xu thế tiến bộ toàn cầu.
Do vậy, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam mở ra thời kỳ mới cho
phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc trên thế giới trong thế kỷ
XX, “một sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử thế giới từ sau Cách mạng
Tháng Mười Nga. Đó là một cuộc cách mạng đầu tiên thành công trong việc
lật đổ chính quyền của chế độ thuộc địa”, tầm vóc và giá trị của nó
chính là sự “phổ quát” và truyền tải hết những giá trị tốt đẹp nhất mà
cuộc cách mạng này đem đến cho cách mạng thế giới lúc bây giờ - “Giải
phóng dân tộc trên lập trường vô sản” (Thomas Hodgkis, 1975, 224). Trong bối
cảnh khu vực Đông Á lúc đó phần lớn vẫn dưới ách thực dân hoặc trong vòng ảnh
hưởng của các đế chế quân phiệt, việc một quốc gia châu Á tuyên bố nền độc lập
dựa trên nguyên tắc dân chủ, bình đẳng đã tạo nên sự chú ý đặc biệt. Các phong
trào ở Indonesia (1945), Ấn Độ (1947), Myanmar (1948) đều chịu ảnh hưởng gián
tiếp từ làn sóng tư tưởng này (Ban Nội chính Trung ương, 2023) v.v.. Cách mạng
Tháng Tám năm 1945 đã đưa dân tộc Việt Nam đến với các giá trị
chính trị, xã hội cao nhất trong nền văn minh nhân loại - đó là chế độ
dân chủ nhân dân, nhà nước pháp quyền XHCN do nhân dân làm chủ, các
quyền công dân và quyền con người được tôn trọng, rút ngắn con đường
phát triển của dân tộc hàng thế kỷ.
Thứ ba, trong bối cảnh một quốc gia mới
giành độc lập, sức mạnh mềm không thể tách rời định hướng chính sách đối ngoại.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, không chỉ đơn thuần là
chiến thắng của một cuộc cách mạng, của một dân tộc trước một đế quốc
xâm lược mà đó còn là chiển thắng để mở ra một kỷ nguyên cho một nền ngoại
giao của một quốc gia có chủ quyền (Ban Nội chính Trung ương, 2023). Ngay
từ những tháng đầu sau Cách mạng Tháng Tám, Việt Nam đã thể hiện một bản lĩnh đối
ngoại đặc biệt: mềm dẻo trong sách lược
nhưng kiên định về mục tiêu chiến lược. Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, Việt Nam chủ động, tích cực hội
nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của mình
trên trường quốc tế (Vũ Kim Yến, 2023). Trong sáu tháng cuối năm
1945, Việt Nam tiến hành một loạt hoạt động ngoại giao nhằm khẳng định và củng
cố địa vị pháp lý của nền độc lập. Các hoạt động này bao gồm: cử các phái đoàn
sang Trung Quốc và Pháp để trao đổi và đàm phán; tiếp đón phái bộ Đồng minh tại
Hà Nội; và gửi thư tới Liên Hợp Quốc đề nghị gia nhập tổ chức này. Dù chịu ảnh
hưởng nặng nề của cục diện quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai – đặc biệt
là mâu thuẫn giữa các cường quốc trong việc xử lý vấn đề Đông Dương – những động
thái này cho thấy Việt Nam đã sớm nhận thức và áp dụng tư duy ngoại giao nhân
dân, tức là sử dụng dư luận quốc tế như một đòn bẩy để tăng cường tính hợp
pháp và tính chính nghĩa cho nhà nước mới ra đời.
Tư tưởng “dĩ bất biến ứng vạn biến”, được
Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh nhiều lần (Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 4, 2011),
trở thành kim chỉ nam cho chính sách đối ngoại thời kỳ này. “Bất biến” là mục
tiêu tối thượng – độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia; “vạn biến” là phương
pháp, sách lược ứng phó linh hoạt trước biến động phức tạp của tình hình quốc tế. Chiến lược này phản ánh cách thức kết hợp sức mạnh cứng (năng lực quân sự,
bảo vệ thành quả cách mạng) và sức mạnh mềm (tính chính nghĩa, vận động
quốc tế, thuyết phục dư luận).
4. 4.
Kế
thừa và phát huy những giá trị Cách mạng tháng Tám như sức mạnh mềm
quốc gia trong chính sách đối ngoại hiện nay
Dưới góc nhìn lý luận quan hệ quốc tế,
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 không chỉ là một thắng lợi chính trị – quân sự quyết
định, mà còn là một tuyên ngôn khẳng định
bản sắc đối ngoại của Việt Nam hiện đại. Cách mạng Tháng Tám đã xác lập
mục tiêu độc lập, tự do và quyền dân tộc
tự quyết như một giá trị bất biến trong chính sách đối ngoại (Hồ Chí
Minh Toàn tập, 2011, Tập 4). Cách mạng Tháng Tám thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa
truyền thống yêu nước và chuẩn mực tiến bộ toàn cầu như dân chủ,
bình đẳng, quyền con người. Sự kết hợp này đã tạo ra một nền tảng giá trị kép,
vừa mang tính bản sắc dân tộc, vừa mang tính phổ quát, giúp Việt Nam gia tăng
tính hấp dẫn trong con mắt cộng đồng quốc tế. Những giá trị này đã đặt nền móng
cho đường lối đối ngoại hiện đại của Việt Nam, giúp quốc gia duy trì hình ảnh một dân tộc yêu chuộng hòa bình, tôn trọng luật
pháp quốc tế và sẵn sàng hợp tác bình đẳng (MOFA, 2021).
Bước vào thế kỷ XXI, trong bối cảnh toàn cầu
hóa và biến động địa – chính trị phức tạp, Việt Nam tiếp tục kế thừa và phát
huy những giá trị ấy như một nguồn sức mạnh mềm trong chính sách đối ngoại.
Nguyên tắc độc lập, tự chủ vẫn được đặt lên hàng đầu, thể hiện ở việc không
tham gia liên minh quân sự, không chọn phe, không cho nước ngoài đặt căn cứ
quân sự trên lãnh thổ, đồng thời duy trì quan hệ cân bằng với các nước lớn.
Truyền thống “thêm bạn, bớt thù” được tiếp nối qua chính sách đa phương hóa, đa
dạng hóa, thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia, chủ động tham
gia và đóng góp tích cực vào các tổ chức quốc tế và khu vực.
Việt Nam đã vận dụng hiệu quả công cụ đối
ngoại nhân dân để quảng bá giá trị lịch sử và ý nghĩa thời đại của Cách mạng
Tháng Tám và Quốc khánh 2/9, biến những sự kiện này thành nội dung quan trọng
trong ngoại giao văn hóa, ngoại giao lịch sử và truyền thông quốc tế. Trên
phương diện lý luận, đối ngoại nhân dân được xem là kênh ngoại giao bổ trợ cho
ngoại giao Nhà nước và ngoại giao Đảng, có ưu thế trong việc truyền tải thông
điệp mềm mại, gần gũi nhưng giàu sức thuyết phục tới cộng đồng quốc tế.
Trước hết, Việt Nam chủ động tổ chức các
hoạt động giao lưu văn hóa, triển lãm ảnh, hội thảo quốc tế và các chương trình
tuyên truyền đa phương tiện nhằm giới thiệu bối cảnh lịch sử, quá trình đấu
tranh và thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám. Thông qua các tổ chức hữu nghị, hội
đồng nhân dân – nghị viện, và các mạng lưới kiều bào, câu chuyện về sự kiện
1945 được tái hiện không chỉ như một dấu mốc giải phóng dân tộc, mà còn như biểu
tượng của quyền tự quyết và khát vọng độc lập – những giá trị mang tính phổ quát,
dễ tạo đồng cảm với các dân tộc khác.Nhờ đó, lịch sử không chỉ được tôn vinh mà
còn được chuyển hóa thành sức hấp dẫn chính trị, tạo nền tảng cho các mối quan
hệ hợp tác lâu dài.
Thứ hai, Việt Nam lồng ghép thông điệp về
ý nghĩa của Quốc khánh 2/9 vào các hoạt động kỷ niệm tại nước ngoài, qua đó củng
cố hình ảnh một quốc gia có lịch sử đấu tranh kiên cường, biết bảo vệ và trân
trọng tự do, đồng thời tích cực đóng góp vào hòa bình và hợp tác quốc tế. Trong
diễn ngôn đối ngoại nhân dân, câu chuyện về Cách mạng Tháng Tám không chỉ khẳng
định bản sắc và bản lĩnh của dân tộc, mà còn gắn với thông điệp về cam kết đối
với luật pháp quốc tế, hợp tác bình đẳng và phát triển bền vững.
Cuối cùng, thông qua kênh hợp tác nhân
dân, Việt Nam chuyển tải giá trị của hai sự kiện lịch sử này vào những chủ đề
toàn cầu như quyền con người, quyền dân tộc tự quyết, và đoàn kết quốc tế, từ
đó định vị mình không chỉ là quốc gia hưởng lợi từ trật tự quốc tế sau chiến
tranh, mà còn là một tác nhân tích cực trong việc gìn giữ, củng cố và phát triển
các chuẩn mực tiến bộ của cộng đồng quốc tế.
Việc phát huy sức mạnh mềm từ Cách mạng
Tháng Tám không chỉ nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, mà còn góp phần nâng cao vị
thế của Việt Nam như một đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng
đồng quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung và những biến động
toàn cầu, sức mạnh mềm đóng vai trò là công
cụ bảo vệ không gian chiến lược của Việt Nam, giúp tránh bị cuốn vào
xung đột lợi ích giữa các nước lớn, đồng thời mở rộng ảnh hưởng tại các khu vực
ưu tiên như Đông Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Điều này phù hợp với lý thuyết của
Nye (2004), trong đó sức mạnh mềm và sức mạnh cứng được kết hợp để đạt hiệu quả
tối ưu trong chính sách đối ngoại.
Kết luận
Dưới góc nhìn của lý thuyết sức mạnh mềm, Cách
mạng Tháng Tám không chỉ để lại một di sản lịch sử, mà còn là nguồn sức mạnh mềm
mang giá trị chiến lược, được kế thừa và phát huy trong chính sách đối ngoại hiện
nay. Từ một thắng lợi mang tính giải phóng dân tộc, Việt Nam đã biến những giá
trị cốt lõi của mình thành công cụ thu hút, thuyết phục và định hình ảnh hưởng,
góp phần bảo đảm môi trường hòa bình, ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho
phát triển đất nước trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Nói cách khác, nếu sức mạnh
mềm là khả năng chinh phục trái tim và khối óc của người khác, thì Cách mạng
Tháng Tám chính là minh chứng sớm nhất cho cách Việt Nam đạt được điều đó - bằng
giá trị, bản sắc và sức thuyết phục đạo lý.
Tài liệu tham khảo
1.
Ban
Nội chính Trung ương (2023). Cách mạng Tháng Tám năm 1945: Giá trị lan tỏa
Quốc tế và ý nghĩa đối với việc khơi dậy phát triển đất nước theo Nghị quyết Đại
hội XIII của Đảng. https://noichinh.vn/nghien-cuu-trao-doi/202309/cach-mang-thang-tam-nam-1945-gia-tri-lan-toa-quoc-te-va-y-nghia-doi-voi-viec-khoi-day-phat-trien-dat-nuoc-theo-nghi-quyet-dai-hoi-xiii-cua-dang-312930/
2.
Bộ
Ngoại giao. (2021). Chiến lược Ngoại giao Văn hóa đến năm 2030. Hà Nội:
Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
3.
Hồ
Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh Toàn tập (Tập 4). Hà Nội: Nhà xuất bản
Chính trị quốc gia Sự thật.
4.
MOFA
– Ministry of Foreign Affairs of Vietnam. (2021). Vietnam as a Reliable
Partner and Responsible Member of the International Community. Hà Nội: Bộ
Ngoại giao.
5.
Nye,
J. S. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics. New
York, NY: PublicAffairs.
6.
Thomas
Hodgkis (1975). Thế giới bàn về Việt Nam.
Nxb. Khoa học xã hội, t.2.
7.
Ủy
ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài. (2022). Báo cáo công tác về cộng
đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Hà Nội: Bộ Ngoại giao.
8.
Võ
Văn Du (2025). Tóm tắt bối cảnh, diễn biến,
kết quả, ý nghĩa lịch sử, nguyên nhân thắng lợi và bài học kinh nghiệm của cuộc
Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Trường Chính trị Tỉnh Bến tre, https://truongchinhtribentre.edu.vn/tom-tat-boi-canh-dien-bien-ket-qua-y-nghia-lich-su-nguyen-nhan-thang-loi-va-bai-hoc-kinh-nghiem-cua
9.
Vũ
Kim Yến (2023). Cách mạng tháng Tám 1945: Dấu ấn thời đại. Báo Quân đội nhân dân. https://media.qdnd.vn/long-form/cach-mang-thang-tam-nam-1945-dau-an-thoi-dai-57770
Tác giả: TS. Huỳnh Thanh Loan
Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ