Thứ bảy, 03/01/2026 17:10

Nghệ thuật trị nước Ấn Độ cổ đại như một mô hình hi vọng

Rajeev Ranjan Chaturvedy, Anushka Padmanabh Antrolikar

(Đăng trên The Hindu, Thứ Ba, ngày 16/12/2025)

Cách tiếp cận thế giới của Ấn Độ được định hình bởi một quan niệm kế thừa về những giá trị mà một cộng đồng chính trị nên coi trọng, cách thức hành động và loại trật tự mà cộng đồng đó nên hướng tới xây dựng.

Thomas Babington Macaulay, vào năm 1835, nhận định: “Một giá sách duy nhất trong một thư viện tốt của châu Âu đáng giá hơn toàn bộ nền văn học bản địa của Ấn Độ.” Tư duy phê bình gay gắt này đã định hình phần lớn các nghiên cứu của phương Tây về truyền thống tri thức Ấn Độ trong nhiều thế kỷ, như Thủ tướng Narendra Modi đã nhấn mạnh trong Bài thuyết trình Ramnath Goenka lần thứ Sáu tại New Delhi, nơi ông suy ngẫm về việc những định kiến thuộc địa như vậy đã thu hẹp sự hiểu biết về chiều sâu trí tuệ của Ấn Độ như thế nào.

Ở phương Tây, người ta thường cho rằng, các nước “còn lại” thiếu tư duy chiến lược trong lĩnh vực quan hệ quốc tế hiện đại. Nền tảng của quan hệ quốc tế bắt đầu từ Hiệp ước Westphalia và hệ thống quốc gia – dân tộc. Ngay cả từ “quốc tế” cũng được Jeremy Bentham tạo ra trong tác phẩm của ông Giới thiệu về các Nguyên tắc Đạo đức và Pháp luật năm 1798. Cách nhìn nhận này đặt quan hệ quốc tế như một cấu trúc đặc trưng của châu Âu hiện đại (a distinctly modern European construct), gắn liền với các nguyên tắc Westphalia về chủ quyền, ngoại giao và hiệp ước. Do đó, các truyền thống phi phương Tây thường bị bỏ qua vì bị cho là thiếu tính liên quan hoặc tính mạch lạc trong chính trị toàn cầu. Quan điểm lấy châu Âu làm trung tâm thường bác bỏ các hệ thống tri thức bản địa của Ấn Độ là lỗi thời hoặc không liên quan đến các ngành ngành tư duy chiến lược và quan hệ quốc tế hiện đại.

Phá bỏ huyền thoại

Nhưng điều này có hàm ý rằng Ấn Độ thiếu trí tuệ và tư duy chiến lược không? Câu trả lời ngắn gọn là “không”. Nhiều học giả đã phân tích tỉ mỉ về nền văn hóa trí tuệ và chiến lược phong phú và liên tục của Ấn Độ. Ví dụ, Rahul Sagar, viết trong cuốn Để vực dậy một dân tộc sa ngã (To Raise a Fallen People)rằng, một cộng đồng chính trị được định hình bởi những lý tưởng mà nó thừa hưởng; những thử thách và gian truân tạo ra những ký ức và tình cảm “có thể vừa kìm hãm vừa truyền cảm hứng”. Do đó, điều quan trọng là phải tách ra khỏi những những nhân vật đương đại và các sự kiện hiện tại, và tìm kiếm những nguồn gốc sâu xa của hành vi – những “lý tưởng quốc gia” đóng vai trò là “nền tảng của đời sống quốc tế”.

Các văn bản cổ của Ấn Độ chưa bao giờ im lặng về các vấn đề liên quan đến mối quan hệ giữa các quốc gia, công lý hay trật tự thế giới. Rất lâu trước khi thuật ngữ “quan hệ quốc tế” xuất hiện, các nhà tư tưởng Ấn Độ đã tranh luận về cách các cộng đồng nên tự tổ chức, hợp tác với các nước láng giềng, và kiềm chế việc sử dụng vũ lực. Các truyền thống triết học như Vedanta, Phật giáo và Kỳ na giáo đã định hình một thế giới quan trong đó dharma, sự cân bằng và trách nhiệm tạo thành cốt lõi của đời sống chính trị. Tác phẩm Arthashastra của Kautilya đã cung cấp một bản tường thuật có hệ thống về nghệ thuật trị nước, mô tả chi tiết về ngoại giao, tình báo, quản lý liên minh và các tín hiệu chiến lược với độ chính xác đáng kinh ngạc.

Sử thi Mahabharata, với bức tranh rộng lớn về kinh nghiệm sống của con người, đã khám phá những vấn đề nan giải về chính trị và đạo đức đi kèm với chiến tranh, hòa bình, công lý và quyền lực. 

Những ý tưởng này không chỉ dừng lại ở mức trừu tượng. Các văn bản chứa đầy những nghiên cứu trường hợp minh họa nghệ thuật cai trị thông qua những vấn đề nan giải về đạo đức. Sự do dự của Yudhishthira trước trận chiến Kurukshetra, sự hối hận của Ashoka sau sự tàn phá ở Kalinga, và sứ mệnh của Krishna với tư cách là một sứ giả ngoại giao minh họa áp lực của việc ra quyết định dưới sự ràng buộc về đạo đức. Mahabharata thảo luận về các hình thức chiến tranh “chính nghĩa” và “phi nghĩa” theo những thuật ngữ phù hợp với bối cảnh đương đại của “lý do để bắt đầu chiến tranh” và “cách thức tiến hành chiến tranh” (jus ad bellum and jus in bello). Những khái niệm này đã được trình bày rõ ràng từ hàng thế kỷ trước khi chúng du nhập vào tư tưởng pháp lý và triết học phương Tây. Tư tưởng chính trị Ấn Độ nhận ra rằng, quyền lực phải phục vụ sự cân xứng (proportionality), sự thận trọng (prudence) và ranh giới của kshatra, hay hành vi của chiến binh, chứ không thể tách rời khỏi trách nhiệm và đạo đức.

Thế giới quan của Bharat

Một mạch xuyên suốt trong tư tưởng Ấn Độ cho rằng, thế giới vốn dĩ gắn kết với nhau (interconnected). Vasudhaiva Kutumbakam, lý tưởng về một gia đình nhân loại chung, xuất hiện trong Upanishad và trong các diễn ngôn triết học và tâm linh sau này. Nó coi trách nhiệm đạo đức là nguyên tắc chỉ đạo trong mối quan hệ của Ấn Độ với các quốc gia khác. Biên giới tồn tại, nhưng chúng không định nghĩa toàn bộ tư duy chính trị. Chính sách đối ngoại hướng đến sự ổn định và phúc lợi tập thể, dựa trên niềm tin rằng, các xã hội cùng nhau thịnh vượng hoặc cùng nhau suy tàn. Đặc tính của Bharat tôn vinh “con đường trung đạo”.

Các chuẩn mực ngoại giao ban đầu có thể được tìm thấy trong các văn bản Ấn Độ. Các sứ giả được miễn trừ; các thỏa thuận ngừng bắn và hiệp ước được coi là thiêng liêng; các cuộc đàm phán tuân theo các quy ước nhấn mạnh sự công bằng và kiềm chế. 

Truyền thống Shanti-sandhi đã vạch ra các điều kiện cho các thỏa thuận hòa bình nhằm khôi phục sự cân bằng. Các quy tắc dựa trên dharma, đóng vai trò như một la bàn đạo đức giúp các nhà cai trị đưa ra các quyết định có đạo đức nhưng vẫn thực tế.

Các câu hỏi về việc sử dụng công cụ, vũ khí và công nghệ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các văn bản cổ điển. Các cuộc đối thoại giữa Krishna và Arjuna đã xem xét hậu quả của năng lực quân sự và những đổi mới. Các hiệp ước hành chính sau này đã đánh giá các kỹ thuật, công cụ và hệ thống mới dựa trên kết quả xã hội của chúng. Công nghệ được coi là sự mở rộng ý chí của con người, có khả năng phục vụ phúc lợi công cộng khi phù hợp với đạo đức và lòng nhân đạo. 

Xuyên suốt các truyền thống này là sự ưu tiên cho sự ôn hòa, cân nhắc kỹ lưỡng và hành động có suy tính. Lý thuyết mandala của Kautilya đã phác họa những liên minh và phạm vi ảnh hưởng thay đổi liên tục với tính hiện thực sắc bén, nhưng đồng thời cũng luôn cảnh báo các nhà cai trị chống lại sự bành trướng quá mức, chiến tranh liều lĩnh và những quyết định cảm tính. Sức mạnh là cần thiết, nhưng phải được sử dụng một cách thận trọng. Các nhà ngoại giao làm việc trong các triều đình từ Magadha đến Kalinga, được kỳ vọng phải kết hợp khả năng phán đoán chiến lược với nhận thức văn hóa, kỹ năng ngôn ngữ và sự kiềm chế về đạo đức. Ngoại giao là một nghệ thuật bắt nguồn từ sự thuyết phục và lắng nghe cũng như từ sự tính toán chiến lược.

Một mô hình hi vọng

Cách tiếp cận thế giới của Ấn Độ rất năng động qua các thời kỳ lịch sử, được định hình bởi địa lý, thương mại và hoàn cảnh chính trị. Mạng lưới hàng hải đã kết nối tiểu lục địa với phương Đông và phương Tây. Sự trao đổi về ý tưởng, thương mại và các tập quán văn hóa đã tạo ra những hình thức ảnh hưởng không mang tính đế quốc theo nghĩa lãnh thổ mà mang tính bao trùm về trí tuệ và kinh tế. Những tương tác này cho thấy sự tự tin của một nền văn minh không cần đến việc chinh phục lãnh thổ để khẳng định sự hiện diện ở nước ngoài. 

Trong bối cảnh những thách thức ngày càng phức tạp hơn hiện nay, với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, giá trị của việc quay trở lại với những cội nguồn trí tuệ này trở nên rõ ràng. Mục đích không phải là hoài niệm hay lãng mạn hóa thời cổ đại. Thay vào đó, đó là để thừa nhận rằng, tư duy chiến lược của Ấn Độ từ lâu đã kế thừa từ một kho tàng tư tưởng tích hợp đạo đức với sự hiểu biết thực tế về hành vi con người và trật tự chính trị. Kho tàng này cung cấp các công cụ phân tích để suy nghĩ về xung đột, hợp tác, kiềm chế và trách nhiệm, những điều vẫn còn phù hợp trong việc giải quyết các thách thức hiện nay.

Việc tìm hiểu sâu hơn về truyền thống tri thức của Ấn Độ cũng mở rộng khuôn khổ để hiểu biết về chính sách đối ngoại. Những nguồn tư liệu này không hoàn toàn phù hợp với các phạm trù hiện đại, nhưng chúng chứa đựng những hiểu biết giúp mở rộng và làm phong phú thêm các phạm trù đó. Nhìn theo cách này, câu hỏi không phải là liệu những ý tưởng cổ xưa có thể được sao chép vào hiện tại hay không, mà là liệu chúng có tiếp tục định hình bản năng và sở thích của một cộng đồng chính trị hay không. Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dựa trên ký ức lâu đời về cách hiểu về quyền lực, đạo đức, xung đột và trật tự qua nhiều thế kỷ. Các văn bản cổ không hình dung ra sự răn đe hạt nhân hay ảnh hưởng kỹ thuật số, nhưng chúng đã suy nghĩ nghiêm túc về quyền lực, trật tự, sự kiềm chế và trách nhiệm. Những mối quan tâm đó vẫn tiếp tục có ý nghĩa. Nhìn vào lịch sử dài hơn này giúp chúng ta thấy rằng, cách tiếp cận thế giới của Ấn Độ đã được định hình bởi một quan niệm được kế thừa (an inherited sense) về những giá trị mà một cộng đồng chính trị nên coi trọng, cách thức hành động và loại trật tự mà cộng đồng đó nên hướng tới xây dựng.


Người dịch: Nhật Thu

(Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á & Châu Phi)

Thông tin tác giả: Rajeev Ranjan Chaturvedy là Phó giáo sư, Trưởng khoa Quan hệ Quốc tế và nghiên cứu Hòa bình, kiêm điều phối viên sáng lập Trung tâm Nghiên cứu Vịnh Bengal; và Anushka Padmanabh Antrolikar là nghiên cứu sinh tại Đại học Nalanda, Rajgir, Nalanda, Ấn Độ.

  • Phát triển kinh tế xanh ở Nam Phi và Nigeria: Gợi ý chính sách cho Việt Nam
  • Hỗ trợ phát triển chính thức của các Tiểu vương quốc Ả-Rập thống nhất  và khả năng hợp tác với Việt Nam
  • Chiến lược kinh tế biển xanh của Ấn Độ: Hàm ý cho Việt Nam
  • Giải pháp chiến lược của Việt Nam trong quan hệ với các nước lớn trên Biển Đông
  • Lao động qua biên giới ở vùng biên giới Việt Nam – Trung Quốc: Vấn đề và Giải pháp
  • Tác động của các nước lớn đến chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ
  • Hợp tác kinh tế Ấn Độ - ASEAN trong chính sách hành động hướng đông của Ấn Độ
  • Quan hệ thương mại và đầu tư của Việt Nam với một số quốc gia Châu Phi trọng điểm: Bối cảnh mới, định hướng mới
  • Giới thiệu sách: Cộng hòa Mozambique và khả năng hợp tác của Việt Nam đến năm 2030
  • Giới thiệu sách: Viện trợ quốc tế giải quyết đại dịch AIDS tại châu Phi: Tác động và một số gợi mở đối với Việt Nam

Liên kết website